Commit 6a4491ef authored by Tim-Philipp Müller's avatar Tim-Philipp Müller

0.10.26.2 pre-release

parent 0cd4d308
......@@ -3,7 +3,7 @@ AC_PREREQ(2.52)
dnl initialize autoconf
dnl when going to/from release please set the nano (fourth number) right !
dnl releases only do Wall, git and prerelease does Werror too
AC_INIT(GStreamer, 0.10.26.1,
AC_INIT(GStreamer, 0.10.26.2,
http://bugzilla.gnome.org/enter_bug.cgi?product=GStreamer,
gstreamer)
AG_GST_INIT
......@@ -43,7 +43,7 @@ dnl - interfaces added/removed/changed -> increment CURRENT, REVISION = 0
dnl - interfaces added -> increment AGE
dnl - interfaces removed -> AGE = 0
dnl sets GST_LT_LDFLAGS
AS_LIBTOOL(GST, 23, 0, 23)
AS_LIBTOOL(GST, 24, 0, 24)
dnl FIXME: this macro doesn't actually work;
dnl the generated libtool script has no support for the listed tags.
......
# Vietnamese Translation for GStreamer.
# Copyright © 2009 Free Software Foundation, Inc.
# Copyright © 2010 Free Software Foundation, Inc.
# This file is distributed under the same license as the gstreamer package.
# Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2005-2009.
# Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2005-2010.
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: gstreamer 0.10.24.2\n"
"Project-Id-Version: gstreamer 0.10.25.2\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: http://bugzilla.gnome.org/\n"
"POT-Creation-Date: 2010-02-15 00:27+0000\n"
"PO-Revision-Date: 2009-09-18 16:57+0930\n"
"POT-Creation-Date: 2010-02-18 14:06+0000\n"
"PO-Revision-Date: 2010-02-09 23:00+0930\n"
"Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
"Language-Team: Vietnamese <vi-VN@googlegroups.com>\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
......@@ -76,9 +76,9 @@ msgstr "Tắt chức năng bắt lỗi phân đoạn trong khi nạp phần bổ
msgid "Disable updating the registry"
msgstr "Tắt khả năng cập nhật bộ đăng ký"
#, fuzzy
msgid "Disable spawning a helper process while scanning the registry"
msgstr "Tắt khả năng dùng fork() trong khi quét bộ đăng ký"
msgstr ""
"Tắt khả năng tạo và thực hiện tiến trình bổ trợ trong khi quét bộ đăng ký"
msgid "GStreamer Options"
msgstr "Tùy chọn GStreamer"
......@@ -620,56 +620,55 @@ msgstr ""
#. TRANSLATORS: 'show name' is a compound noun here, not verb+noun
msgid "show name"
msgstr ""
msgstr "hiện tên"
msgid "Name of the tv/podcast/series show the media is from"
msgstr ""
msgstr "Tên của cuộc biểu diễn TV/podcast/bộ là gốc của phương tiện này"
#. TRANSLATORS: 'show sortname' is a compound noun here, not verb+noun
#, fuzzy
msgid "show sortname"
msgstr "tên sắp nghệ sĩ"
msgstr "hiện tên sắp"
msgid ""
"Name of the tv/podcast/series show the media is from, for sorting purposes"
msgstr ""
"Tên của cuộc biểu diễn TV/podcast/bộ là gốc của phương tiện này, cho mục "
"đích sắp xếp"
#, fuzzy
msgid "episode number"
msgstr "số đĩa"
msgstr "số tình tiết"
msgid "The episode number in the season the media is part of"
msgstr ""
msgstr "Số thứ tự tình tiết trong mùa cung cấp phương tiện này"
#, fuzzy
msgid "season number"
msgstr "số đĩa"
msgstr "số a"
msgid "The season number of the show the media is part of"
msgstr ""
msgstr "Số thứ tự mùa trong cuộc biểu diễn cung cấp phương tiện này"
#, fuzzy
msgid "lyrics"
msgstr "giấy phép"
msgstr "lời nhạc"
msgid "The lyrics of the media, commonly used for songs"
msgstr ""
msgstr "Lời nhạc của phương tiện, thường dùng cho bài hát"
#, fuzzy
msgid "composer sortname"
msgstr "tên sắp tựa"
msgstr "tên sắp nhạc sĩ"
#, fuzzy
msgid "person(s) who composed the recording, for sorting purposes"
msgstr "(các) người chịu trách nhiệm về bản thu, cho mục đích sắp xếp"
msgstr "(các) người đã soạn bản thu, cho mục đích sắp xếp"
msgid "grouping"
msgstr ""
msgstr "nhóm lại"
msgid ""
"Groups related media that spans multiple tracks, like the different pieces "
"of a concerto. It is a higher level than a track, but lower than an album"
msgstr ""
"Nhóm lại các phương tiện liên quan mà chiếm giữ nhiều rãnh khác nhau (v.d. "
"các phần khác nhau của một côngxectô). Cấp này cao hơn rãnh còn thấp hơn tập "
"nhạc."
msgid ", "
msgstr ", "
......@@ -800,11 +799,11 @@ msgid "Failed after iterations as requested."
msgstr "Lỗi sau số lần lặp lại được chọn."
msgid "No Temp directory specified."
msgstr ""
msgstr "Chưa xác định thư mục tạm thời."
#, fuzzy, c-format
#, c-format
msgid "Could not create temp file \"%s\"."
msgstr "Không thể lấy thông tin về « %s »."
msgstr "Không thể tạo tập tin tạm thời « %s »."
msgid "caps"
msgstr "khả năng"
......@@ -840,7 +839,7 @@ msgid "controllable"
msgstr "điều khiển được"
msgid "Blacklisted files:"
msgstr ""
msgstr "Tập tin bị cấm:"
msgid "Total count: "
msgstr "Đếm tổng: "
......@@ -848,7 +847,7 @@ msgstr "Đếm tổng: "
#, c-format
msgid "%d blacklisted file"
msgid_plural "%d blacklisted files"
msgstr[0] ""
msgstr[0] "%d tập tin bị cấm"
#, c-format
msgid "%d plugin"
......@@ -858,7 +857,7 @@ msgstr[0] "%d phần bổ sung"
#, c-format
msgid "%d blacklist entry"
msgid_plural "%d blacklist entries"
msgstr[0] ""
msgstr[0] "%d mục nhập bị cấm"
#, c-format
msgid "%d feature"
......@@ -869,9 +868,8 @@ msgid "Print all elements"
msgstr "In ra mọi yếu tố"
msgid "Print list of blacklisted files"
msgstr ""
msgstr "In danh sách các tập tin bị cấm"
#, fuzzy
msgid ""
"Print a machine-parsable list of features the specified plugin or all "
"plugins provide.\n"
......@@ -879,7 +877,7 @@ msgid ""
"automatic plugin installation mechanisms"
msgstr ""
"In ra danh sách cho máy phân tích được chứa các tính năng của phần bổ sung "
"đã ghi rõ.\n"
"đã ghi rõ hoặc mọi phần bổ sung.\n"
"\t\t\t\tCó ích khi dùng cơ chế tự động bên ngoài mà cài đặt phần bổ sung."
msgid "List the plugin contents"
......@@ -1084,12 +1082,3 @@ msgstr "Đang lập đường ống thành VÔ GIÁ TRỊ ...\n"
msgid "Freeing pipeline ...\n"
msgstr "Đang giải phóng đường ống...\n"
#~ msgid "Error writing registry cache to %s: %s"
#~ msgstr "Lỗi ghi bộ nhớ tạm đăng ký vào %s: %s"
#~ msgid "Error re-scanning registry %s: %s"
#~ msgstr "Lỗi quét lại bộ đăng ký %s: %s"
#~ msgid "Error re-scanning registry %s"
#~ msgstr "Lỗi quét lại bộ đăng ký %s"
......@@ -50,7 +50,7 @@
#define GST_MAJORMINOR "0.10"
/* package name in plugins */
#define GST_PACKAGE_NAME "GStreamer source release"
#define GST_PACKAGE_NAME "GStreamer prerelease"
/* package origin */
#define GST_PACKAGE_ORIGIN "Unknown package origin"
......@@ -316,7 +316,7 @@
#define PACKAGE_NAME "GStreamer"
/* Define to the full name and version of this package. */
#define PACKAGE_STRING "GStreamer 0.10.26"
#define PACKAGE_STRING "GStreamer 0.10.26.2"
/* Define to the one symbol short name of this package. */
#define PACKAGE_TARNAME "gstreamer"
......@@ -325,7 +325,7 @@
#undef PACKAGE_URL
/* Define to the version of this package. */
#define PACKAGE_VERSION "0.10.26"
#define PACKAGE_VERSION "0.10.26.2"
/* directory where plugins are located */
#ifdef _DEBUG
......@@ -356,7 +356,7 @@
#undef USE_POISONING
/* Version number of package */
#define VERSION "0.10.26"
#define VERSION "0.10.26.2"
/* Define WORDS_BIGENDIAN to 1 if your processor stores words with the most
significant byte first (like Motorola and SPARC, unlike Intel). */
......
......@@ -64,7 +64,7 @@ G_BEGIN_DECLS
* The nano version of GStreamer at compile time:
* Actual releases have 0, GIT versions have 1, prerelease versions have 2-...
*/
#define GST_VERSION_NANO (0)
#define GST_VERSION_NANO (2)
/**
* GST_CHECK_VERSION:
......
Markdown is supported
0% or .
You are about to add 0 people to the discussion. Proceed with caution.
Finish editing this message first!
Please register or to comment